Thalidomide – Một bi kịch y tế lớn trong lịch sử nhân loại

Thalidomide – Một bi kịch y tế lớn trong lịch sử nhân loại

Trong những năm 1960, một biệt dược được coi là phép màu trong việc giảm đau, hỗ trợ giấc ngủ và giảm nghén cho phụ nữ mang thai, dần trở thành thủ phạm gây ra dị tật cho hàng nghìn trẻ sơ sinh trên khắp thế giới. Thalidomide, hay còn gọi là thalomid ở Mỹ, contagen ở châu Âu và xác minh ở Australia, đã gây đau lòng cho nhiều gia đình. Thalidomide được sản xuất và lưu hành bởi công ty dược phẩm Contergan của Đức từ cuối thập kỷ 50 đến đầu thập kỷ 60 của thế kỷ 20.

Thalidomide - Một bi kịch y tế lớn trong lịch sử nhân loại
Thalidomide – Một bi kịch y tế lớn trong lịch sử nhân loại

Thalidomide là gì?

Vào năm 1979, một cô gái 17 tuổi tên Carolin Faber bị khuyết tật với hai cánh tay ngắn và bàn tay thiếu ngón. Một người đàn ông trên xe bus đã nhìn thấy cô và hỏi xem liệu cô có phải là một trẻ em thalidomide không. Từ đó, Carolin được quan tâm đến thuốc thalidomide. Thực chất, thalidomide là loại biệt dược có công dụng trong việc giảm đau, hỗ trợ giấc ngủ. Thuốc này được sử dụng để giảm buồn nôn trong giai đoạn ốm nghén. Tuy nhiên, không ai ngờ rằng việc sử dụng thuốc này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của đứa con trong bụng.

Thủ phạm gây dị tật

Trong giai đoạn ngắn từ tháng 10 năm 1957 đến đầu năm 1962, thalidomide đã được tiêu thụ tại ít nhất 46 quốc gia trên thế giới với hàng trăm ngàn người sử dụng, chủ yếu là phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, chỉ sau một năm kể từ khi thuốc thalidomide đầu tiên được bán ra thị trường tại Tây Đức, các trường hợp dị tật thai nhi xuất hiện. Có những đứa trẻ sinh ra với chân tay ngắn, không có tay và chân, khuyết thiếu tai và mắt, suy giảm cảm giác, biến dạng khuôn mặt, liệt và tổn thương não, dị tật trong cơ quan nội tạng không thể nhìn thấy như không có van tim, dị tật đường tiết niệu sinh dục và dị tật cấu trúc xương.

Xem thêm  Siêu Trí Tuệ Nhân Tạo - Đỉnh Cao Cuối Cùng Của Công Nghệ AI

Nạn nhân và sự chênh lệch

Trong thời gian ngắn lưu hành, từ năm 1957 đến năm 1962, có khoảng từ 10.000 đến 20.000 trẻ em bị sinh ra với dị tật khiếm khuyết tay chân, không tay không chân hoặc bị co rút ngón tay ngón chân đứt. Đức là nước có số nạn nhân cao nhất, khoảng 3.000 người, tiếp theo là Anh với ít nhất 2.000 nạn nhân, trong khi Mỹ và Brazil có vài trăm nạn nhân. Nguyên nhân chênh lệch này là do các quy định y tế khác nhau của từng quốc gia. Mỹ từ chối cấp phép thalidomide do chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn. Trong khi đó, ở Australia, Brazil và New Zealand, thuốc chỉ được bán theo toa của bác sĩ và phải được chỉ định cụ thể.

Trách nhiệm và hậu quả

Ban đầu, việc xác định trách nhiệm cho thalidomide gây ra các dị tật bẩm sinh cho trẻ sơ sinh là rất khó khăn. Tuy nhiên, vào năm 1961, Bác Sĩ Sản Khoa William đã chứng minh được mối liên hệ giữa thalidomide và các dị tật ở trẻ sơ sinh. Từ đó, các quốc gia bắt đầu cấm lưu hành thalidomide, với Canada là quốc gia cuối cùng vào đầu năm 1962.

Công ty Contergan, nhà sản xuất thalidomide, từ chối chịu trách nhiệm và cho rằng họ đã nghiên cứu kỹ càng và tuân thủ đúng các nguyên tắc khoa học trong quá trình nghiên cứu và chế tạo thuốc. Điều này đã gây ra sự phẫn nộ của nạn nhân thalidomide, dẫn đến việc thành lập nhiều tổ chức hỗ trợ. Trong phiên tòa năm 1970, công ty Contergan đã đồng ý thành lập một quỹ trị giá khoảng 100 triệu đô la Mỹ để hỗ trợ cho khoảng 3.000 nạn nhân ở Đức. Tuy nhiên, sự đền bù này vẫn chưa đầy đủ đối với số nạn nhân và thời gian sống của họ.

Xem thêm  Lịch Sử Qualcomm - Những Bước Tiến Và Chiến Lược “Đánh Cắp” Bằng Sáng Chế

Hiện nay, vẫn có nhiều nạn nhân đang đưa ra đơn kiện và hy vọng sẽ được bồi thường. Tuy nhiên, công ty Contergan vẫn từ chối trách nhiệm.

Tác động tích cực của thalidomide

Mặc dù mang lại hậu quả khủng khiếp, không thể phủ nhận những tác động tích cực của thalidomide đối với ngành y dược. Nó đã đóng góp vào việc nghiêm ngặt hóa các quy định quản lý ngành dược và buộc các nhà sản xuất phải thử nghiệm độ an toàn của thuốc trước khi lưu hành. Nhiều nước trên thế giới áp dụng quy định tương tự sau này.

Ngoài ra, sau khi thalidomide bị cấm lưu hành, nghiên cứu vẫn tiếp tục với công dụng trị bệnh. Thuốc này đã được sử dụng trong việc điều trị ung thư tủy xương và bệnh phong. Tuy nhiên, công dụng này cũng bị hạn chế và có thể thay thế bằng thuốc mới nếu như các nhà khoa học tìm ra.