197+ tên tiếng Hàn hay cho nữ và ý tưởng đặt tên con gái độc đáo 2022

197+ tên tiếng Hàn hay cho nữ và ý tưởng đặt tên con gái độc đáo 2022

Chọn một tên nữ cho đóa hồng xinh xắn của bạn luôn là một trách nhiệm mê hoặc nhưng khó khăn vất vả. Tên con gái Nước Hàn có mối liên hệ thâm thúy và ý nghĩa với một nền văn hóa truyền thống truyền kiếp và cổ xưa và nghe thật đẹp khi nói to .
Ở Nước Hàn, tên của một em bé gồm có hai âm tiết. Đầu tiên thường là họ, thứ hai thường là tên do cha mẹ chọn. Tuy nhiên, mỗi âm tiết có một ý nghĩa riêng. Một số tên trẻ nhỏ độc lạ của Nước Hàn dựa trên tâm linh và đạo đức cao .

Nếu bạn chỉ muốn tôn vinh nguồn gốc Hàn Quốc của mình hoặc chọn một tên nữ để kỷ niệm một bé gái mới chào đời, thì những tên bé gái Hàn Quốc này rất phù hợp. Hãy duyệt qua danh sách những tên tiếng Hàn hay cho Nữ dưới đây để tìm được tên mà bạn thấy yêu thích nhất!

1. Tên tiếng Hàn hay cho nữ 2022 phần 1

Tên Ý nghĩa
2. A Young Tên này có nghĩa là “tinh tế.”
3. Ae Ri Tên của cô bé này có nghĩa là “đạt được” hoặc “lợi thế”.
4. Ae-cha Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “một người con gái yêu thương”.
5. Aera Ý nghĩa của Aera là “tình yêu”.
6. Ah-In Tên của cô gái này có nghĩa là “con người” hoặc “lòng nhân từ” trong tiếng Hàn.
7. Ailiseu Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “mống mắt.”
8. Ara Ý nghĩa của Ara là “đẹp và tốt.”
9. Areum Tên này có nghĩa là “vẻ đẹp”.
10. Ahnjong Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “sự yên tĩnh”.
11. Bong Sau loài chim thần thoại Hàn Quốc.
12. Bong Cha Cái tên này có nghĩa là “cô gái cuối cùng.”
13. Byeol Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “ngôi sao”.
14. Bon-Hwa Tên này có nghĩa là “vinh quang.”
15. Bongseon Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “bông hoa thiếu kiên nhẫn.”
16. Bada Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “đại dương”.
17. Bae Cái tên này có nghĩa là “nguồn cảm hứng”.
18. Baeg-Ilcho Tên của bé gái lấy cảm hứng từ thiên nhiên này đề cập đến hoa zinnia.
19. Baram Trong tiếng Hàn, tên này có nghĩa là “gió”.
20. Bitna Ý nghĩa của Bitna là “tỏa sáng”.
21. Bom Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “mùa xuân”.
22. Chaewon Tên này có nghĩa là “nguồn gốc” hoặc “sự khởi đầu”.
23. Chan-mi Trong tiếng Hàn, tên của bé gái này có nghĩa là “lời khen ngợi”.
24. Chija Tên nở này dùng để chỉ hoa dành dành.
25. Chin Sun Nếu bạn muốn con gái mình tràn đầy những giá trị tốt đẹp, tên này có nghĩa là “sự thật” và “lòng tốt”.
26. Cho Ý nghĩa của Cho có nghĩa là “đẹp”.
27. Cho-Hee Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “niềm vui tươi đẹp”.
28. Choon Hee Tên cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “cô gái sinh ra trong mùa xuân.”
29. Chul Cái tên này có nghĩa là “sự vững chắc”.
30. Chung Cha Chung Cha có nghĩa là “con gái quý tộc” trong tiếng Hàn.
31. Da Tên của bé gái này có nghĩa là “đạt được” hoặc “chiến thắng”.
32. Dae Tên này có nghĩa là “một trong những tuyệt vời.”
33. Da-eun Da-eun có nghĩa là “lòng tốt” trong tiếng Hàn.
34. Dasom Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “tình yêu”.
35. Deiji Cái tên lấy cảm hứng từ thiên nhiên này dùng để chỉ loài hoa cúc.
36. Eui Cái tên này có nghĩa là “sự công bình.”
37. Eun Tên cô gái Hàn Quốc phổ biến này có nghĩa là “bạc”.
38. Eun Ae Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “ân sủng” và “tình yêu”.
39. Eunji Eunji có nghĩa là “lòng tốt”, “trí tuệ” và “lòng thương xót.”
40. Eunjoo Cái tên này có nghĩa là “bông hoa nhỏ” trong tiếng Hàn.
41. Ga Eun Ý nghĩa của Ga Eun là “tốt bụng” và “xinh đẹp”.
42. Gi Tên cô gái Hàn Quốc ngắn gọn này có nghĩa là “người dũng cảm.”
43. Goo Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “hoàn thành”.
44. Gyeong Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “người được kính trọng.”
45. Gyunghui Cái tên này có nghĩa là “đẹp”, “danh dự” và “tôn trọng.”
46. Ha Eun Trong tiếng Hàn, Ha có nghĩa là “mùa hè”, “tuyệt vời”, hoặc “tài năng” và Eun có nghĩa là “lòng tốt” hoặc “lòng thương xót.”
47. Hae Tên cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “đại dương”.
48. Haebaragi Tên lấy cảm hứng từ loài hoa này bắt nguồn từ từ tiếng Hàn có nghĩa là hoa hướng dương.
49. Ha-eun Tên này có nghĩa là “ân điển của Chúa”.
50. Hana Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “yêu thích của tôi.”
Xem thêm  Phần mềm diệt virus Avast có tốt không? Có ưu và nhược điểm gì?

Tên tiếng Hàn hay dành cho nữ Tên tiếng Hàn hay dành cho nữ xinh đẹp và sang chảnh

2. Tên tiếng Hàn hay cho nữ 2022 phần 2

Tên Ý nghĩa
51. Haneul Tên tâm linh này có nghĩa là “thiên đường” hoặc “bầu trời”.
52. Haru Tên này có nghĩa là “ngày.”
53. Haw Tên của cô gái Hàn Quốc lấy cảm hứng từ thiên nhiên này có nghĩa là “bông hoa trẻ trung, xinh đẹp”.
54. Hayoon Tên này có nghĩa là “ánh sáng mặt trời.”
55. Heejin Trong tiếng Hàn, tên của cô gái này có nghĩa là “viên ngọc trai quý giá”.
56. Hee-Young Cái tên này có nghĩa là “niềm vui” và “sự thịnh vượng”.
57. Hei-Ran Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “bông lan xinh đẹp”.
58. Hiah Tên này có nghĩa là “vui mừng.”
59. Ho-Sook Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “một hồ nước trong.”
60. Hwa Young Tên này có nghĩa là “bông hoa xinh đẹp.”
61. Hye Hye có nghĩa là “người phụ nữ thông minh” trong tiếng Hàn.
62. Hyejin Ý nghĩa của Hyejin là “thông minh” và “tươi sáng.”
63. Hyeon Tên này có nghĩa là “một người có đức hạnh.”
64. Ho Tên tiếng Hàn này có nghĩa là “hồ nhân hậu.”
65. Hyo Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “bổn phận hiếu thảo.”
66. Hyo-joo Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “ngoan ngoãn” và “thương hại.”
67. Hyuk Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “rạng rỡ”.
68. Hyun Tên này có nghĩa là “tươi sáng” và “thông minh.”
69. Iseul Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “sương sớm”.
70. Jae Tên tiếng Hàn ngắn gọn này có nghĩa là “sự tôn trọng.”
71. Jang-Mi Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa hồng”.
72. Jee Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “khôn ngoan.”
73. Jeong Jeong có nghĩa là “im lặng” và “đuổi theo” trong tiếng Hàn.
74. Ji Tên tiếng Hàn rất ngắn gọn này có nghĩa là “trí tuệ” và “trí tuệ.”
75. Jia Tên này có nghĩa là “đẹp” và “tốt.”
76. Jieun Nghĩa của từ Jieun là “một cái gì đó ẩn giấu.”
77. Joon Cái tên rất phổ biến ở Hàn Quốc này có nghĩa là “tài năng”.
78. Jung Nổi tiếng trong các bộ phim truyền hình Hàn Quốc, tên này có nghĩa là “im lặng” và “thanh khiết”.
79. Kaneisyeon Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa cẩm chướng.”
80. Ki Tên này có nghĩa là “một người đã sống lại.”
81. Kwan Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “cô gái mạnh mẽ.”
82. Kyung Kyung có nghĩa là “được tôn trọng” trong tiếng Hàn.
83. Kyong Nghĩa của từ Kyong là “độ sáng”.
84. Kyung-Hu Cái tên này có nghĩa là “một cô gái ở thủ đô” trong tiếng Hàn.
85. Kyung Soon Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “vinh dự” và “ôn hòa”.
86. Kyung Mi Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “vẻ đẹp được tôn vinh.”
87. Kamou Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “sự thuần khiết”, “tình yêu” hoặc “mùa xuân”.
88. Kiaraa Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “tươi sáng” hoặc “món quà quý giá của Chúa.”
89. Konnie Tên này có nghĩa là “không đổi” hoặc “kiên định” trong tiếng Hàn.
90. Mee Tên cô gái Hàn Quốc đáng yêu này có nghĩa là “xinh đẹp.”
91. Mi Cha Mi Cha có nghĩa là “tuyệt đẹp” trong tiếng Hàn.
92. Mi Young Cái tên này có nghĩa là “vẻ đẹp vĩnh cửu”.
93. Migyung Tên của cô gái Hàn Quốc lấy cảm hứng từ thiên nhiên này có nghĩa là “phong cảnh đẹp”.
94. Min Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “xuất sắc” và “thông minh”.
95. Mindeulle Tên này xuất phát từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa bồ công anh”.
96. Minji Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “trí thông minh sắc sảo.”
97. Mi-Sun Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “vẻ đẹp” và “lòng tốt”.
98. Molan Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa mẫu đơn”.
99. Moon Bất chấp những gì bạn có thể nghĩ, cái tên này có nghĩa là “người thông minh.”
100. Myung-Hee Tên cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “niềm vui vui vẻ.”
Xem thêm  Tải game Archero 3.7.5 APK + MOD (Bất Tử, Sát Thương Cao)

Đặt tên tiếng Hàn cho con gáiÝ tưởng đặt tên tiếng Hàn cho con gái

3. Tên tiếng Hàn hay cho nữ 2022 phần 3

Tên Ý nghĩa
101. Nabi Tên này có nghĩa là “con bướm.”
102. Nari Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa lily.”
103. Ok Ý nghĩa của Ok là “được trân trọng”.
104. Ora Tên cô gái Hàn Quốc ngắn gọn này có nghĩa là “màu tím”.
105. Oung Tên này có nghĩa là “người kế vị.”
106. Paenji Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “pansy.”
107. Sae Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “tuyệt vời.”
108. Sang-Hee Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “nhân từ” và “dễ chịu.”
109. Sarang Tên này có nghĩa là “tình yêu.”
110. Sena Ý nghĩa của Sena là “vẻ đẹp của thế giới.”
111. Seo Seo có nghĩa là “như một tảng đá” trong tiếng Hàn.
112. Seohyun Cái tên này có nghĩa là “tốt lành” và “đức hạnh.”
113. Seol-hee Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “đứa trẻ”.
114. Seong Tên này có nghĩa là “đã hoàn thành”.
115. Seung Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “chiến thắng.”
116. So Ý nghĩa của So trong tiếng Hàn là “mỉm cười.”
117. So-hee Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “trắng” và “sáng”.
118. Soo-A Tên của cô gái Hàn Quốc lấy cảm hứng từ thiên nhiên này có nghĩa là “một bông hoa sen hoàn hảo”.
119. Soo-Gook Sau từ tiếng Hàn có nghĩa là “hoa tú cầu”.
120. Soomin Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “thông minh” và “xuất sắc.”
121. Sora Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “bầu trời”.
122. Sun Hee Ý nghĩa của Sun Hee là “niềm vui” và “lòng tốt.”
123. Sung Tên này có nghĩa là “chiến thắng.”
124. Suseonhwa Sau từ tiếng Hàn chỉ hoa thủy tiên vàng.
125. Taeyang Cái tên lấy cảm hứng từ thiên nhiên này có nghĩa là “mặt trời”.
126. Tyullib Tên của cô gái Hàn Quốc này bắt nguồn từ từ chỉ hoa tulip.
127. UK Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “mặt trời mọc”.
128. Whan Nghĩa của từ Whan là “luôn phát triển” trong tiếng Hàn.
129. Wook Tên này có nghĩa là “mặt trời mọc.”
130. Woong Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “vĩ đại” và “tuyệt đẹp.”
131. Yang-gwibi Sau từ tiếng Hàn chỉ hoa anh túc.
132. Yeon Tên hoàng gia Hàn Quốc này có nghĩa là “nữ hoàng nhỏ”.
133. Yeona Diễu hành các cuộc phỏng vấn Người nổi tiếng hàng ngày, công thức nấu ăn và mẹo về sức khỏe được gửi đến hộp thư đến của bạn. Tên này có nghĩa là “một người có trái tim bằng vàng.”
134. Yeong Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “lòng can đảm”.
135. Yo-jin Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “vâng lời” và “thực sự”.
136. Yon Cái tên phổ biến của Hàn Quốc này có nghĩa là “mạnh mẽ”.
137. Yong Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “vĩnh viễn” và “dũng cảm.”
138. Yoonah Tên tâm linh này có nghĩa là “người là ánh sáng của Chúa.”
139. Yoon-suh Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “trẻ mãi không già”.
140. Trẻ Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “dũng cảm.”
141. Young Mi Young Mi có nghĩa là “thịnh vượng”, “vĩnh cửu” và “đẹp trai” trong tiếng Hàn.
142. Yuri Tên này có nghĩa là “thủy tinh” hoặc “pha lê.”
143. Yumi Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “lý do”, “nguyên nhân” hoặc “bạn bè”.
144. Yepa Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “công chúa mùa đông”.
145. Yera Tên của cô gái Hàn Quốc trong Kinh thánh này đề cập đến Đức mẹ Đồng trinh Mary.
146. Yona Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “chim bồ câu” hoặc “gấu”.
147. Yoon Ý nghĩa của Yoon là “cho phép” hoặc “đồng ý.”
148. Yoora Tên này có nghĩa là “đủ lụa.”
149. Yena Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “hòa bình”.
150. Young Jae Tên của cô gái Hàn Quốc này có nghĩa là “vĩnh viễn thịnh vượng.”
Xem thêm  Ảnh Nền Anime Đẹp 4k ❤️ 1001 Hình Nền Anime Ngầu Chất

Tên tiếng Hàn hay và ý nghĩa cho nữTên tiếng Hàn hay và ý nghĩa cho nữ. Park Min Young là một cô gái rất xinh đẹp với vai diễn nổi tiếng Thư Ký Kim

4. Tên tiếng Hàn hay cho nữ 2022 phần 4

Tên Ý nghĩa
151. Young Soo Trong tiếng Hàn, cái tên này có nghĩa là “mãi mãi giàu có.”
152. Bora Tím thủy chung (보라)
153. Hye Người con gái thông minh (혜)
154. Eun Nhân ái (은)
155. Areum Xinh đẹp (아름)
156. Iseul Giọt sương (이슬)
157. Nari Hoa nari (나리)
158. Myeong/myung Trong sáng (명)
159. Kyung Tự trọng (경)
160. Jeong/Jung Bình yên (정)
161. Hyeon/huyn Nhân đức (현)
162. Ok Kho báu (옥)
163. Ha Eun Mùa hè rực rỡ (하은)
164. Seo Ah Tốt đẹp (서아)
165. Soo Ah Thanh lịch  (수아)
166. Chin Sun Chân thực
167. Ae Cha đáng yêu (애차)
168. Guleum đám mây (구름)
169. Ha Neul Bầu trời (하늘)
170. Ji Yoo Hiểu biết (지유)
171. Chung Cha Cao quý (종차)
172. Eun Ae Tình yêu (은애)
173. Kyung Soon Xinh xắn (경숭)
174. Kyung Mi Vinh hạnh (경미)
175. Young Mi Vĩnh cữu
176. Yun Hee Niềm vui
177. Ji Ah Thông minh (지아)
178. Seo Yeon Duyên dáng (서연)
179. Bong Cha Chân thành
180. Yon Hoa sen
181. Ha Neul Bầu trời
182. Jang Mi Hoa hồng (장미)
183. Nan Cho Hoa lan (난초)
184. Sugug Cẩm Tú Cầu (수국)
185. Jebi Chim én (제비)
186. Taeyang Mặt trời (태양)
187. Min Kyung Sắc sảo
188. Hee Young Niềm vui (히영)
189. Mi Young Vĩnh cửu (미영)
190. Yun Giai điệu
191. Soo Yun Hoàn hảo
192. Ha Rin Quyền lực
193. Sae Jin Ngọc trai
194. Kyung Hu Cô gái thành phố
195. Hwa Young Người đẹp
196. Sun Hee Lương thiện
197. Myung Ok Ánh sáng (명억)

5. Tên tiếng Hàn cho con gái dịch từ tiếng Việt mới nhất 2022

Nếu bạn muốn dịch tên con gái mình từ tiếng Việt sang tiếng Hàn thì dưới đây là một số ít tên gợi ý và công cụ giúp bạn chuyển tên con mình sang tiếng Hàn .

  1. Ái: Ae (애)
  2. An: Ahn (안)
  3. Anh, Ánh: Yeong (영)
  4. Bích: Pyeong (평)
  5. Cẩm: Geum/ Keum (금)
  6. Châu: Joo (주)
  7. Chung: Jong(종)
  8. Diệp: Yeop (옆)
  9. Điệp: Deop (덮)
  10. Đông: Dong (동)
  11. Dương: Yang (양)
  12. Giao: Yo (요)
  13. Hà: Ha (하)
  14. Hân: Heun (흔)
  15. Hạnh: Haeng (행)
  16. Hoa: Hwa (화)
  17. Hoài: Hoe (회)
  18. Hồng: Hong (홍)
  19. Huế, Huệ: Hye (혜)
  20. Hằng: Heung (흥)
  21. Hường: Hyeong (형)
  22. Khuê: Kyu (규)
  23. Kiều: Kyo (교)
  24. Lan: Ran (란)

>> Xem thêm tại đây : https://blogthuvi.com/tienich/dich-ten-sang-tieng-han.html

6. Công cụ chọn tên tiếng Hàn hay nhất 2022*

Ngoài ra, nếu bạn muốn chọn tên tiếng Hàn hay cho nữ gồm có không thiếu họ tên hay chọn tên tiếng Hàn hay một cách ngẫu nhiên, hay thử với công cụ chọn tên tiếng Hàn dưới đây do Phương Đông tạo ra :
Công cụ chọn tên tiếng Hàn hayCông cụ chọn tên tiếng Hàn hay: https://blogthuvi.com/tienich/ten-tieng-han.html

Nếu toàn bộ những tên ở trên và cả công cụ chọn tên của chúng tôi mà bạn vẫn chưa chọn được tên cho mình thì bạn cũng đừng lo ngại, bởi vẫn còn một cách nữa đó là chọn tên tiếng Hàn theo ngày tháng năm sinh .Trong bất kể trường hợp nào bạn cần dịch thuật tiếng Hàn chuyên nghiệp, đừng ngại liên hệ với chúng tôi, Phương Đông chuẩn bị sẵn sàng giúp bạn dịch mọi loại tài liệu từ tài liệu cá thể ( thư từ, email, hồ sơ, học bạ, bảng điểm, cccd, bằng lái xe, bằng ĐH, … ) đến những tài liệu doanh nghiệp ( profile công ty, brochure, catalogue, điều lệ công ty, website, ứng dụng, app, hợp đồng, … )

5/5 – ( 7 bầu chọn )

Source: https://blogthuvi.com
Category: Blog