Lịch Sử Lãnh Thổ Việt Nam: Hành Trình Khai Phá và Thống Nhất

Lịch Sử Lãnh Thổ Việt Nam: Hành Trình Khai Phá và Thống Nhất

Việt Nam – một đất nước với một lịch sử lâu đời và phong phú. Từ thời các vua Hùng xây dựng nước Văn Lang, cho đến thời kỳ Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam hiện đại, lãnh thổ của Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi và mở rộng không ngừng.

Lịch Sử Lãnh Thổ Việt Nam: Hành Trình Khai Phá và Thống Nhất
Lịch Sử Lãnh Thổ Việt Nam: Hành Trình Khai Phá và Thống Nhất

Hồng Bàng và Văn Lang:

Các thần thoại và dã sử ghi lại rằng thời kỳ Hồng Bàng bắt đầu từ năm 2879 trước Công Nguyên. Các bộ tộc người Việt đã có lãnh thổ rộng lớn từ phía nam sông Dương Tử Trung Quốc đến vùng Thanh Hóa ngày nay. Nền Văn Lang được thành lập bởi nhà Vua Hùng và mang đến nhiều bằng chứng khảo cổ như trống đồng Đông Sơn, được tìm thấy ở Bắc và Trung Việt Nam.

Âu Việt và Âu Lạc:

Đến thế kỷ thứ 3 trước Công Nguyên, nhà nước Âu Việt của bộ tộc người Âu Việt xuất hiện. Lãnh thổ của Âu Việt nằm ở Đông Bắc Việt Nam và phía tây của Tỉnh Quảng Đông và phía Bắc của tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc ngày nay. Vua Âu Việt đã thôn tính Văn Lang và thành lập nước Âu Lạc, đặt đô ở Phong Khê, nay thuộc Đông Anh, Hà Nội.

Nhà Hán và Đại Việt:

Năm 207 trước Công Nguyên, An Dương Vương của Âu Lạc bị Triệu Đà đánh bại và lãnh thổ nước ta bị sáp nhập vào nước Nam Việt. Từ đó, Việt Nam rơi vào thời kỳ 1000 năm Bắc thuộc, với sự cai quản của nhà Hán. Trong thời gian này, nước Nam Việt đã đánh chiếm Giao Châu, Tiến xuống phía Nam, chiếm thành Chiêm và mở rộng lãnh thổ đến Từ đèo ngang đến đèo Hải Vân. Tuy nhiên, sự cai trị của nhà Hán không kéo dài lâu, vì sau đó Chiêm Thành thường lấy lại được.

Xem thêm  Chiến tranh Hoa Kỳ - Mexico: Cuộc xâm lược và sự bất ổn

Thời kỳ Ngô, Đinh, Lý và Trần:

Năm 46 Công Nguyên, Ngô Quyền giao quyền lại Tô định cai trị. Sau đó, hai chị em Hai Bà Trưng khởi binh chống lại nhà Đông Hán và giành được 65 thành ở vùng Lĩnh Nam. Tuy nhiên, cuộc chủ nghĩa này nhanh chóng bị dập tắt bởi Mã Viện vào năm 544.

Sau khi Lý Bí đánh đuổi quân Lương, ông xưng là hoàng đế và đặt tên nước là Vạn Xuân, đóng đô ở Long Biên. Lãnh thổ nước Đại Việt bao gồm vùng Bắc Bộ và 3 tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, tương đương với lãnh thổ truyền thuyết của nước Văn Lang.

Bước sang thời nhà Lý, thời kỳ thực sự thống nhất và mở rộng lãnh thổ của Việt Nam bắt đầu. Vị vua Lý Thái Tổ và sau này là Lý Thái Tông đã tiến hành các cuộc đánh chiếm và mở rộng lãnh thổ. Vùng đất Hà Giang, Quảng Bình, Quảng Trị đã được sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt.

Thời kỳ Tiền Lê và nhà Mạc:

Năm 1225, nhà Trần thay ngôi nhà Lý. Năm 1306, vua Chiêm thành là Chế Mân đã cắt đất 2 châu Âu và đưa cho vua Trần Anh Tông. Điều này giúp mở rộng lãnh thổ đến vùng Điện Biên, phía Nam của Quảng Trị và Huế trở thành biên giới phía Nam của Đại Việt.

Năm 1400, Hồ Quý Ly lên nắm quyền và đổi quốc hiệu thành Đại Ngu, đóng đô ở Thanh Hóa. Năm 1402, tướng nhà Hồ là Đỗ Mãn đem quân đánh Chiêm thành và thu nhận vùng đất Bắc Chiêm Thành vào Đại Việt ngày nay, bao gồm 3 tỉnh Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định.

Xem thêm  Tại sao Singapore trở thành quốc gia giàu có khi tách khỏi Anh?

Thời kỳ nhà Minh và nhà Thanh:

Năm 1406, nhà Minh ở Trung Quốc lấy cớ phủ Trần diệt nhà Hồ và xâm lược Đại Ngu. Năm 1407, Đại Ngu bị tiêu diệt hoàn toàn và trở thành một phần của Trung Quốc. Việt Nam bị Trung Quốc đô hộ trở lại sau 5 trăm năm độc lập.

Sự cai trị hà khắc và tàn bạo của nhà Minh khiến dân Việt oán hận. Năm 1418, Lê Lợi và các hào kiệt khởi nghĩa tại vùng Lam Sơn, Thanh Hóa. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi và thống nhất toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. Lê Lợi lên ngôi vào năm 1428 và đóng đô ở Cổ Loa, tức là vua Lê Thái Tổ.

Sự mở rộng và thống nhất:

Trong giai đoạn từ năm 1428 đến năm 1787, Việt Nam từng bước mở rộng và thống nhất lãnh thổ. Các vị vua của nhà Lê thực hiện các cuộc đánh chiếm và mở rộng lãnh thổ. Từ Đại Việt thành Đại Cồ Việt, rồi đổi tên thành Đại Việt, nước ta đã chiếm được vùng đất Chiêm thành và các vùng đất Bắc Chiêm Thành.

Tuy nhiên, sau thời kỳ Trịnh Nguyễn phân tranh, một thời kỳ ổn định đã đến với Việt Nam. Trong giai đoạn này, lãnh thổ Việt Nam bao gồm khu vực Bắc Bộ và 3 tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, tương đương với lãnh thổ truyền thuyết của nước Văn Lang.

Thời kỳ Pháp thuộc và độc lập:

Vào cuối thế kỷ 19, Pháp xâm chiếm Việt Nam. Năm 1887, nhân danh nước bảo hộ, Pháp ký hiệp ước Pháp Thanh Nhường và chiếm toàn bộ vùng đất Nam Kỳ. Năm 1945, Việt Nam giành lại độc lập sau cuộc chiến tranh. Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, với thủ đô là Hà Nội. Tuy nhiên, cuộc chiến tranh với Pháp và Mỹ kéo dài cho đến cuối thập kỷ 1970.

Xem thêm  Thiếu Tướng Hoàng Đan - Vị Tướng Phòng Ngự Phản Công Mạnh Nhất Quân Đội Việt Nam

Lãnh thổ đương đại:

Sau thời kỳ chiến tranh, Việt Nam đã thống nhất lãnh thổ và hoàn toàn độc lập. Kể từ năm 1976, Việt Nam trở thành nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, với đất nước bao gồm khu vực đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, cũng như mở rộng quyền sở hữu và kiểm soát vùng lãnh hải xung quanh, bao gồm quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa.

Qua hàng thế kỷ, lãnh thổ của Việt Nam đã trải qua nhiều biến động và mở rộng. Vùng đất của người Việt đã từng bước mở rộng không ngừng, từ vùng đồng bằng Bắc Bộ đến vùng đồng bằng sông Cửu Long. Đồng thời, Việt Nam cũng đã kiểm soát và khai thác các hòn đảo lớn và quần đảo trên biển Đông và vịnh Thái Lan.

Việt Nam – một đất nước với một lịch sử vĩ đại và phong phú. Từ sự hình thành và thống nhất lãnh thổ, đến sự mở rộng và độc lập, Việt Nam đã đi qua không ít thách thức và biến cố. Tuy nhiên, dù bất kỳ khó khăn nào, người Việt Nam đã luôn bảo vệ và yêu quý lãnh thổ của mình.

*Ảnh minh họa: Vietnam Map

Đọc thêm tại Blogthuvi.com để khám phá thêm về những kiến thức thú vị khác.